*Mức ký quỹ dưới đây được niêm yết chính xác theo dữ liệu từ Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) & được cập nhật liên tục ngay khi có bất kỳ sự thay đổi nào*

BẢNG KÝ QUỸ CHI TIẾT

STT Hàng hóa Mã hàng hóa Nhóm hàng hóa Sở giao dịch nước ngoài liên thông Mức ký quỹ ban đầu / hợp đồng
1 Bạc Nano ACM SI5CO Kim loại ACM 14,531,000 VNĐ
2 Bạch kim Nano ACM PL1NY Kim loại ACM 21,136,000 VNĐ
3 Đồng Nano ACM CP2CO Kim loại ACM 7,873,160 VNĐ
4 Ngô micro MZC Nông sản CBOT 2,826,940 VNĐ
5 Đậu tương Micro MZS Nông sản CBOT 7,186,240 VNĐ
6 Dầu đậu tương micro MZL Nông sản CBOT 5,812,400 VNĐ
7 Khô đậu tương micro MZM Nông sản CBOT 4,359,300 VNĐ
8 Lúa mì micro MZW Nông sản CBOT 4,808,440 VNĐ
9 Bạc mini MQI Kim loại COMEX 472,257,500 VNĐ
10 Đồng mini MQC Kim loại COMEX 145,310,000 VNĐ
11 Bạc micro SIL Kim loại COMEX 188,903,000 VNĐ
12 Đồng micro MHG Kim loại COMEX 29,062,000 VNĐ
13 Nhôm COMEX ALI Kim loại COMEX 101,717,000 VNĐ
14 Thép phế liệu LME SSC Kim loại LME 8,454,400 VNĐ
15 Thép thanh vằn LME SSR Kim loại LME 11,096,400 VNĐ
16 Thép cuộn cán nóng LME LHC Kim loại LME 17,701,400 VNĐ
17 Đồng CPE Kim loại COMEX 290,620,000 VNĐ
18 Bạc SIE Kim loại COMEX 944,515,000 VNĐ
19 Chì LME LEDZ Kim loại LME 89,828,000 VNĐ
20 Đồng LME LDKZ Kim loại LME 605,678,500 VNĐ
21 Kẽm LME LZHZ Kim loại LME 175,693,000 VNĐ
22 Nhôm LME LALZ Kim loại LME 114,927,000 VNĐ
23 Niken LME LNIZ Kim loại LME 314,345,160 VNĐ
24 Thiếc LME LTIZ Kim loại LME 649,932,000 VNĐ
25 Bạch kim PLE Kim loại NYMEX 290,620,000 VNĐ
26 Quặng sắt FEF Kim loại SGX 31,386,960 VNĐ
27 Dầu cọ thô MPO Nguyên liệu công nghiệp BMDX 45,234,000 VNĐ
28 Đường trắng QW Nguyên liệu công nghiệp ICEEU 45,363,140 VNĐ
29 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu công nghiệp ICEEU 170,593,940 VNĐ
30 Ca cao CCE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 172,047,040 VNĐ
31 Đường 11 SBE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 22,139,960 VNĐ
32 Bông CTE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 40,951,000 VNĐ
33 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 261,452,320 VNĐ
34 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu công nghiệp OSE 15,656,500 VNĐ
35 Cao su TSR20 ZFT Nguyên liệu công nghiệp SGX 19,180,920 VNĐ
36 Ngô ZCE Nông sản CBOT 28,348,660 VNĐ
37 Đậu tương ZSE Nông sản CBOT 70,514,980 VNĐ
38 Khô đậu tương ZME Nông sản CBOT 45,046,100 VNĐ
39 Dầu đậu tương ZLE Nông sản CBOT 61,030,200 VNĐ
40 Lúa mì ZWA Nông sản CBOT 47,952,300 VNĐ
41 Ngô mini XC Nông sản CBOT 5,680,300 VNĐ
42 Đậu tương mini XB Nông sản CBOT 14,108,280 VNĐ
43 Lúa mì mini XW Nông sản CBOT 9,590,460 VNĐ
44 Lúa mì Kansas KWE Nông sản CBOT 46,499,200 VNĐ

(Ban hành theo Quyết định số 53QĐ/TGĐ-MXV ngày 08/01/2026 và Quyết định số 54QĐ/TGĐ-MXV ngày 08/01/2026)